壽山 thọ san Hán Việt: thọ san Tổng quan Cấu tạo: 壽 (thọ) + 山 (san)Hán Việtthọ sanCấu tạo壽 + 山 · thọ + san nghĩa thành phần: thọ + san Nghĩa EngCihui 壽山 hòushān n. <art> longevity hills; carved jade boulders