壽嶽 shòu yuè · thọ nhạc Hán Việt: thọ nhạc · Pinyin: shòu yuè Tổng quan Cấu tạo: 壽 (thọ) + 嶽 (nhạc)Pinyinshòu yuèHán Việtthọ nhạcCấu tạo壽 + 嶽 · thọ + nhạc nghĩa thành phần: thọ + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指南岳衡山。Tân Hoa Tự Điển 1.指南岳衡山。