壽幢 thọ tràng Hán Việt: thọ tràng Tổng quan Cấu tạo: 壽 (thọ) + 幢 (tràng)Hán Việtthọ tràngCấu tạo壽 + 幢 · thọ + tràng nghĩa thành phần: thọ + tràng Nghĩa EngCihui 壽幢 hòuchuáng n. embroidered flag (at a senior's birthday celebration)