壽斑

shòu bān thọ ban

Hán Việt: thọ ban · Pinyin: shòu bān

Tổng quan

đốm mồi: đồi mồi

Cấu tạo: (thọ) + (ban)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đốm mồi: đồi mồi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 老年人皮肤上出现的黑斑。多指脸上的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.老年人皮肤上出现的黑斑。多指脸上的。

Eng

  • Cihui 壽斑 hòubān n. facial age-spots