壽昌 shòu chāng · thọ xương Hán Việt: thọ xương · Pinyin: shòu chāng Tổng quan Cấu tạo: 壽 (thọ) + 昌 (xương)Pinyinshòu chāngHán Việtthọ xươngCấu tạo壽 + 昌 · thọ + xương nghĩa thành phần: thọ + xương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长寿昌盛。Tân Hoa Tự Điển 1.长寿昌盛。