壽期 shòu qī · thọ kì Hán Việt: thọ kì · Pinyin: shòu qī Tổng quan Cấu tạo: 壽 (thọ) + 期 (kì)Pinyinshòu qīHán Việtthọ kìCấu tạo壽 + 期 · thọ + kì nghĩa thành phần: thọ + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寿命,寿限; 寿辰。Tân Hoa Tự Điển 1.寿命,寿限。 2.寿辰。