壽木

shòu mù thọ mộc

Hán Việt: thọ mộc · Pinyin: shòu mù

Tổng quan

quan tài: áo quan

Cấu tạo: (thọ) + (mộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quan tài: áo quan

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中的仙木;生长年岁长久的树木; 指棺木。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的仙木;生长年岁长久的树木。 2.指棺木。

Eng

  • Cihui 壽木 hòumù n. coffin (prepared before one's death)