壽母

shòu mǔ thọ mẫu

Hán Việt: thọ mẫu · Pinyin: shòu mǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thọ) + (mẫu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祝母长寿; 使母长寿; 长寿的母亲;对老母的尊称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.祝母长寿。 2.使母长寿。 3.长寿的母亲;对老母的尊称。

Eng

  • Cihui 壽母 hòumǔ n. aged mother