壽民

shòu mín thọ dân

Hán Việt: thọ dân · Pinyin: shòu mín

Tổng quan

Cấu tạo: (thọ) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓造福于民; 长寿的人。有时特指男性长寿者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓造福于民。 2.长寿的人。有时特指男性长寿者。