壽水 shòu shuǐ · thọ thủy Hán Việt: thọ thủy · Pinyin: shòu shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 壽 (thọ) + 水 (thủy)Pinyinshòu shuǐHán Việtthọ thủyCấu tạo壽 + 水 · thọ + thủy nghĩa thành phần: thọ + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指寿酒。Tân Hoa Tự Điển 1.指寿酒。