壽燭 shòu zhú · thọ chúc Hán Việt: thọ chúc · Pinyin: shòu zhú Tổng quan Cấu tạo: 壽 (thọ) + 燭 (chúc)Pinyinshòu zhúHán Việtthọ chúcCấu tạo壽 + 燭 · thọ + chúc nghĩa thành phần: thọ + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祝寿所用的蜡烛。Tân Hoa Tự Điển 1.祝寿所用的蜡烛。