壽燕 shòu yàn · thọ yến Hán Việt: thọ yến · Pinyin: shòu yàn Tổng quan Cấu tạo: 壽 (thọ) + 燕 (yến)Pinyinshòu yànHán Việtthọ yếnCấu tạo壽 + 燕 · thọ + yến nghĩa thành phần: thọ + yến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"寿宴"。