壽翁

shòu wēng thọ ông

Hán Việt: thọ ông · Pinyin: shòu wēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thọ) + (ông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对被祝寿者的尊称; 高寿的男子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对被祝寿者的尊称。 2.高寿的男子。