壽考

shòu kǎo thọ khảo

Hán Việt: thọ khảo · Pinyin: shòu kǎo

Tổng quan

sống lâu | tuổi thọ

Cấu tạo: (thọ) + (khảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sống lâu | tuổi thọ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.高壽。《詩經.大雅.棫樸》:「周王壽考,遐不作人。」《花月痕》第五二回:「宇宙清平,人民壽考。」 2.生存的期限。《文選.古詩十九首.迴車駕言邁》:「人生非金石,豈能長壽考?」《紅樓夢》第九四回:「應是北堂增壽考,一陽旋復占先梅。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 年高;长寿; 寿数,寿命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.年高;长寿。 2.寿数,寿命。

Eng

  • CC-CEDICT long life|life span
  • Cihui long life; life span