寿者相

thọ giả tương

Hán Việt: thọ giả tương

Tổng quan

thọ giả tướng (術語)於假和合之體上認壽命而誤解者。☸

Cấu tạo: 寿 (thọ) + (giả) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thọ giả tướng (術語)於假和合之體上認壽命而誤解者。☸