壽觴 shòu shāng · thọ thương Hán Việt: thọ thương · Pinyin: shòu shāng Tổng quan Cấu tạo: 壽 (thọ) + 觴 (thương)Pinyinshòu shāngHán Việtthọ thươngCấu tạo壽 + 觴 · thọ + thương nghĩa thành phần: thọ + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祝寿的酒杯。Tân Hoa Tự Điển 1.祝寿的酒杯。