壽軸 shòu zhóu · thọ trục Hán Việt: thọ trục · Pinyin: shòu zhóu Tổng quan Cấu tạo: 壽 (thọ) + 軸 (trục)Pinyinshòu zhóuHán Việtthọ trụcCấu tạo壽 + 軸 · thọ + trục nghĩa thành phần: thọ + trục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为祝寿用的装裱成卷轴的字画。Tân Hoa Tự Điển 1.为祝寿用的装裱成卷轴的字画。