壽酒
thọ tửu
Hán Việt: thọ tửu · Pinyin: shòu jiǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 祝寿的酒; 祝寿的酒席。
- Tân Hoa Tự Điển 1.祝寿的酒。 2.祝寿的酒席。
Eng
- Cihui 壽酒 hòujiǔ n. birthday liquor; birthday feast
Hán Việt: thọ tửu · Pinyin: shòu jiǔ