寿量品 thọ lượng phẩm Hán Việt: thọ lượng phẩm Tổng quan thọ lượng phẩm (經名)如來壽量品之略稱。☸ Cấu tạo: 寿 (thọ) + 量 (lượng) + 品 (phẩm)Hán Việtthọ lượng phẩmCấu tạo寿 + 量 + 品 · thọ + lượng + phẩm nghĩa thành phần: thọ + lượng + phẩm Nghĩa ViệtCihui thọ lượng phẩm (經名)如來壽量品之略稱。☸