壽險
thọ hiểm
Hán Việt: thọ hiểm · Pinyin: shòu xiǎn
Tổng quan
bảo hiểm nhân thọ | viết tắt của 人壽保險|人寿保险 bảo hiểm nhân thọ。指人壽保險。
Nghĩa
Việt
- Cihui bảo hiểm nhân thọ | viết tắt của 人壽保險|人寿保险 bảo hiểm nhân thọ。指人壽保險。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 人壽保險的簡稱。參見「人壽保險」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指人寿保险。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指人寿保险。
Eng
- CC-CEDICT life insurance (abbr. for 人壽保險|人寿保险[ren2 shou4 bao3 xian3])
- Cihui life insurance (abbr. for 人壽保險|人寿保险)