寿陵步 shòu líng bù · thọ lăng bộ Hán Việt: thọ lăng bộ · Pinyin: shòu líng bù Tổng quan Cấu tạo: 寿 (thọ) + 陵 (lăng) + 步 (bộ)Pinyinshòu líng bùHán Việtthọ lăng bộCấu tạo寿 + 陵 + 步 · thọ + lăng + bộ nghĩa thành phần: thọ + lăng + bộ