壽麵

shòu miàn thọ miến

Hán Việt: thọ miến · Pinyin: shòu miàn

Tổng quan

mì trường thọ (ăn mừng sinh nhật) mì thọ; mì mừng thọ (mì ăn trong ngày chúc thọ)。祝壽時所吃的麵條。

Cấu tạo: (thọ) + (miến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mì trường thọ (ăn mừng sinh nhật) mì thọ; mì mừng thọ (mì ăn trong ngày chúc thọ)。祝壽時所吃的麵條。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 過生日時所吃的麵條,以寓長壽之意。《歧路燈》第七八回:「單表十五日早晨,譚宅安排壽麵待客。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"寿面"。

Eng

  • CC-CEDICT birthday noodles (for longevity)
  • Cihui birthday noodles (for longevity)