壽骨 shòu gǔ · thọ cốt Hán Việt: thọ cốt · Pinyin: shòu gǔ Tổng quan Cấu tạo: 壽 (thọ) + 骨 (cốt)Pinyinshòu gǔHán Việtthọ cốtCấu tạo壽 + 骨 · thọ + cốt nghĩa thành phần: thọ + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 头盖骨; 相术用语。指耳后的头骨部分; 借指寿命。Tân Hoa Tự Điển 1.头盖骨。 2.相术用语。指耳后的头骨部分。 3.借指寿命。