壽麻

shòu má thọ ma

Hán Việt: thọ ma · Pinyin: shòu má

Tổng quan

Cấu tạo: (thọ) + (ma)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"寿靡"; 我国古籍中所记的极远的西方古国。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"寿靡"。 2.我国古籍中所记的极远的西方古国。