尀奈

pǒ nài

Pinyin: pǒ nài

Tổng quan

Cấu tạo: + (nại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 可惡、可恨。也作「叵奈」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尀耐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尀耐。