封上

fēng shàng phong thượng

Hán Việt: phong thượng · Pinyin: fēng shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (thượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 封上 fēngshàng r.v. 1. seal up 2. confer upon 3. bank (a fire)