封为

phong vi

Hán Việt: phong vi

Tổng quan

phong vi: phong làm; phong làm

Cấu tạo: 封 (phong) + 爲 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phong
  • VietPhrases phong làm
  • Tần suất từ phong vi: phong làm; phong làm
  • Biên soạn v.p. confer (a title/territory/etc.) on sb.; make sb. sth

Eng

  • Cihui 封為 ēngwéi v.p. confer (a title/territory/etc.) on sb.; make sb. sth
  • Tần suất từ v.p. confer (a title/territory/etc.) on sb.; make sb. sth

Từ liên quan

Gần nghĩa

为上 · 为主 · 为之 · 为乐 · 为了 · 为人 · 为伍 · 为何