封二

fēng èrphong nhị

Hán Việt: phong nhị · Pinyin: fēng èr

Tổng quan

trang bìa hai; bìa trong

新华 · Tân Hoa Đại lục

书刊中指封面 3.的背面。

Cấu tạo: 封 (phong) + 二 (nhị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bìa trước bên trong
  • Tần suất từ bìa trước bên trong; trang bìa hai; bìa trong; bìa trong
  • Biên soạn 封二 ēng'èr n. inside front cover

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 书刊中指封面 3.的背面。

Eng

  • Cihui 封二 ēng'èr n. inside front cover
  • Tần suất từ 封二 ēng'èr n. inside front cover

Từ liên quan

Gần nghĩa

二七 · 二万 · 二三 · 二世 · 二两 · 二个 · 二乎 · 二乘