封住

phong trụ

Hán Việt: phong trụ

Tổng quan

phong trụ: che lại/phong bế; phong bế

新华 · Tân Hoa Đại lục

將開口密合。如:「封住洞口」、「封住嘴巴」。

Cấu tạo: 封 (phong) + 住 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui che lại: phong bế
  • Tần suất từ phong trụ: che lại/phong bế; phong bế
  • Biên soạn r.v. seal; seal up

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將開口密合。如:「封住洞口」、「封住嘴巴」。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi damp down

Eng

  • Cihui 封住 ēngzhù r.v. seal; seal up
  • Tần suất từ r.v. seal; seal up

Từ liên quan

Gần nghĩa

封住瓶口 · 住世 · 住于 · 住位 · 住僧 · 住劫 · 住区 · 住友