封住

phong trụ

Hán Việt: phong trụ

Tổng quan

che lại: phong bế

Cấu tạo: (phong) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui che lại: phong bế

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將開口密合。如:「封住洞口」、「封住嘴巴」。

Eng

  • Cihui 封住 ēngzhù r.v. seal; seal up