封兒 fēng ér · phong nhi Hán Việt: phong nhi · Pinyin: fēng ér Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 兒 (nhi)Pinyinfēng érHán Việtphong nhiCấu tạo封 + 兒 · phong + nhi nghĩa thành phần: phong + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 封套; 借指赏钱。Tân Hoa Tự Điển 1.封套。 2.借指赏钱。