封入

fēng rù phong nhập

Hán Việt: phong nhập · Pinyin: fēng rù

Tổng quan

đưa vào bên trong

Cấu tạo: (phong) + (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đưa vào bên trong

Eng

  • CC-CEDICT to enclose
  • Cihui to enclose

ja

  • JMdict sealing (something) inside|enclosing (with a letter, etc.)