封內 fēng nèi · phong nội Hán Việt: phong nội · Pinyin: fēng nèi Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 內 (nội)Pinyinfēng nèiHán Việtphong nộiCấu tạo封 + 內 · phong + nội nghĩa thành phần: phong + nội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天子或诸侯的领地之内; 泛指国内或辖境之内。Tân Hoa Tự Điển 1.天子或诸侯的领地之内。 2.泛指国内或辖境之内。