封冊 fēng cè · phong sách Hán Việt: phong sách · Pinyin: fēng cè Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 冊 (sách)Pinyinfēng cèHán Việtphong sáchCấu tạo封 + 冊 · phong + sách nghĩa thành phần: phong + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 封缄玉册。古代封禅的仪式之一; 天子封赐王侯之文书。Tân Hoa Tự Điển 1.封缄玉册。古代封禅的仪式之一。 2.天子封赐王侯之文书。