封凍

fēng dòng phong đống

Hán Việt: phong đống · Pinyin: fēng dòng

Tổng quan

đóng băng (nước hoặc đất)

Cấu tạo: (phong) + (đống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đóng băng (nước hoặc đất)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (江、河等)水面结冰; 土地上冻。
  • Tân Hoa Tự Điển ①(江、河等)水面结冰。②土地上冻。

Eng

  • CC-CEDICT to freeze over (of water or land)
  • Cihui to freeze over (of water or land)