封刃 fēng rèn · phong nhận Hán Việt: phong nhận · Pinyin: fēng rèn Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 刃 (nhận)Pinyinfēng rènHán Việtphong nhậnCấu tạo封 + 刃 · phong + nhận nghĩa thành phần: phong + nhận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹封刀。Tân Hoa Tự Điển 1.犹封刀。