封勒 fēng lēi · phong lặc Hán Việt: phong lặc · Pinyin: fēng lēi Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 勒 (lặc)Pinyinfēng lēiHán Việtphong lặcCấu tạo封 + 勒 · phong + lặc nghĩa thành phần: phong + lặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 封禅刻石。Tân Hoa Tự Điển 1.封禅刻石。