封化 phong hóa Hán Việt: phong hóa Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 化 (hóa)Hán Việtphong hóaCấu tạo封 + 化 · phong + hóa nghĩa thành phần: phong + hóa Nghĩa EngCihui 封化 fēnghuà n. feudalization