封發

fēng fā phong phát

Hán Việt: phong phát · Pinyin: fēng fā

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指贾直言妻封束发髻﹑誓不改嫁之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指贾直言妻封束发髻﹑誓不改嫁之事。

Eng

  • Cihui 封發 fēngfā v. put in an envelop and send off (a letter/document/etc.)