封臺 phong thai Hán Việt: phong thai Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 臺 (thai)Hán Việtphong thaiCấu tạo封 + 臺 · phong + thai nghĩa thành phần: phong + thai Nghĩa EngCihui 封臺 ēngtái* v.o. stop performances for the New Year period