封嘴錢

phong chủy tiễn

Hán Việt: phong chủy tiễn

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (chủy) + (tiễn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 封嘴錢 ēngzuǐqián n. hush money