封圭 fēng guī · phong khuê Hán Việt: phong khuê · Pinyin: fēng guī Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 圭 (khuê)Pinyinfēng guīHán Việtphong khuêCấu tạo封 + 圭 · phong + khuê nghĩa thành phần: phong + khuê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诸侯始受封时天子所赐之圭。Tân Hoa Tự Điển 1.诸侯始受封时天子所赐之圭。