封圻 fēng qí · phong kì Hán Việt: phong kì · Pinyin: fēng qí Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 圻 (kì)Pinyinfēng qíHán Việtphong kìCấu tạo封 + 圻 · phong + kì nghĩa thành phần: phong + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 封畿; 疆土; 指封疆大吏。Tân Hoa Tự Điển 1.封畿。 2.疆土。 3.指封疆大吏。