封壇 fēng tán · phong đàn Hán Việt: phong đàn · Pinyin: fēng tán Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 壇 (đàn)Pinyinfēng tánHán Việtphong đànCấu tạo封 + 壇 · phong + đàn nghĩa thành phần: phong + đàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聚土为圆坛以祭天。Tân Hoa Tự Điển 1.聚土为圆坛以祭天。