封城

fēng chéng phong thành

Hán Việt: phong thành · Pinyin: fēng chéng

Tổng quan

phong tỏa thành phố

Cấu tạo: (phong) + (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phong tỏa thành phố

Eng

  • CC-CEDICT to lock down a city
  • Cihui to lock down a city