封堵

fēng dǔ phong đổ

Hán Việt: phong đổ · Pinyin: fēng dǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (đổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 封闭堵塞(道路等):~路口;球类比赛中指防守队员拦截进攻队员,使不能通过。