封填 phong điền Hán Việt: phong điền Tổng quan Đắp mả Cấu tạo: 封 (phong) + 填 (điền)Hán Việtphong điềnCấu tạo封 + 填 · phong + điền nghĩa thành phần: phong + điền Nghĩa ViệtCihui Đắp mả