封境
phong cảnh
Hán Việt: phong cảnh · Pinyin: fēng jìng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 疆界。唐.李公佐《南柯太守傳》:「南柯雖封境不遙,晨昏有間。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 原指受封的境域,后亦泛指所守的地方。
- Tân Hoa Tự Điển 1.原指受封的境域,后亦泛指所守的地方。
Hán Việt: phong cảnh · Pinyin: fēng jìng