封壓 fēng yā · phong áp Hán Việt: phong áp · Pinyin: fēng yā Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 壓 (áp)Pinyinfēng yāHán Việtphong ápCấu tạo封 + 壓 · phong + áp nghĩa thành phần: phong + áp