封奏 phong tấu Hán Việt: phong tấu Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 奏 (tấu)Hán Việtphong tấuCấu tạo封 + 奏 · phong + tấu nghĩa thành phần: phong + tấu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 封緘的奏章。也稱為「封章」。EngCihui 封奏 ēngzòu v. <trad.> address a sealed memorial to the emperor