封官 phong quan Hán Việt: phong quan Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 官 (quan)Hán Việtphong quanCấu tạo封 + 官 · phong + quan nghĩa thành phần: phong + quan Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 君王封贈的官爵。如:「他如此年輕有為,封官發財,指日可待。」EngCihui 封官 fēngguān* v.o. offer official posts